y dược
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành y học và dược học: "y dược" là thuật ngữ kết hợp chỉ hai lĩnh vực y tế và dược phẩm, thường dùng để nói về hệ thống chăm sóc sức khỏe bao gồm cả khám chữa bệnh và sản xuất, phân phối thuốc.
- Hoạt động liên quan đến y tế và dược phẩm: "y dược" cũng chỉ các hoạt động, nghiên cứu, hoặc sản phẩm thuộc cả hai lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành y dược đang phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam. (Ngành y học và dược học đang có nhiều tiến bộ.)
- Sinh viên y dược phải học nhiều môn chuyên ngành. (Sinh viên học y và dược phải tiếp thu kiến thức sâu rộng.)
- Các cơ sở y dược cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt. (Các cơ sở y tế và dược phẩm phải chấp hành luật lệ chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y dược học": ngành khoa học nghiên cứu về y học và dược học.
- Y dược học là lĩnh vực quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. (Ngành khoa học y và dược đóng vai trò then chốt.)
"trường y dược": cơ sở đào tạo chuyên ngành y và dược.
- Trường y dược Huế nổi tiếng với chất lượng đào tạo. (Trường đào tạo y và dược ở Huế có uy tín.)
Biến thể và từ gần giống
Y học (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về bệnh tật và phương pháp chữa bệnh.
- Y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ. (Ngành y đã phát triển vượt bậc.)
Dược học (danh từ): lĩnh vực nghiên cứu về thuốc và các chế phẩm dược.
- Dược học nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể. (Ngành dược tìm hiểu cách thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Y tế: hệ thống chăm sóc sức khỏe nói chung (nhưng không bao gồm cụ thể ngành dược).
- Dược phẩm: các sản phẩm thuốc (chỉ tập trung vào thuốc, không phải y học).
Thành ngữ liên quan
- Y dược cổ truyền: ngành y và dược dựa trên phương pháp truyền thống, như đông y.
- Y dược cổ truyền vẫn được nhiều người tin dùng. (Phương pháp y dược lâu đời vẫn phổ biến.)